아무 단어나 입력하세요!

"delves" in Vietnamese

đào sâunghiên cứu kỹ

Definition

Tìm hiểu hay nghiên cứu sâu về một chủ đề, ý tưởng hoặc nơi nào đó để phát hiện chi tiết ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Delves' thường dùng trong văn viết trang trọng, đi với từ 'into' như 'delves into a topic'. Thể hiện sự tìm hiểu kỹ lưỡng, không phải chỉ nhìn lướt qua. Hay được dùng trong bối cảnh nghiên cứu, báo chí hay tự suy ngẫm.

Examples

She delves into history books for her research.

Cô ấy **đào sâu** vào các sách lịch sử cho nghiên cứu của mình.

The journalist delves into the facts before writing the article.

Nhà báo **nghiên cứu kỹ** các sự kiện trước khi viết bài.

He delves into his own memories for inspiration.

Anh ấy **đào sâu** vào ký ức của mình để tìm cảm hứng.

This documentary really delves into the lives of famous artists.

Bộ phim tài liệu này thật sự **đào sâu** vào cuộc sống của các nghệ sĩ nổi tiếng.

Whenever she starts a new project, she delves right into the details.

Mỗi khi bắt đầu dự án mới, cô ấy **đào sâu** ngay vào chi tiết.

He always delves into questions that nobody else wants to ask.

Anh ấy luôn **đào sâu** vào những câu hỏi mà không ai muốn hỏi.