아무 단어나 입력하세요!

"deloused" in Vietnamese

được loại bỏ chấy

Definition

Đã loại bỏ hoàn toàn chấy ra khỏi người, động vật hoặc vật dụng. Thường dùng trong môi trường y tế hoặc tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc chuyên ngành, thường sử dụng ở thể bị động như 'được loại bỏ chấy'. Không dùng cho việc vệ sinh thông thường.

Examples

The children were deloused at the clinic.

Trẻ em đã được **loại bỏ chấy** tại phòng khám.

The dog was deloused before leaving the shelter.

Chó đã được **loại bỏ chấy** trước khi rời khỏi trại.

All the clothes were deloused to prevent re-infestation.

Tất cả quần áo đã được **loại bỏ chấy** để ngăn tái nhiễm.

After spending time at camp, everyone had to be deloused as a precaution.

Sau khi ở trại về, mọi người đều phải được **loại bỏ chấy** để phòng ngừa.

The army required new recruits to be deloused upon arrival.

Quân đội yêu cầu tân binh phải được **loại bỏ chấy** khi vừa đến nơi.

Even their backpacks had to be deloused to make sure nothing was brought home.

Đến cả ba lô cũng được **loại bỏ chấy** để đảm bảo không mang gì về nhà.