아무 단어나 입력하세요!

"deliveryman" in Vietnamese

người giao hàng (nam)

Definition

Người giao hàng (nam) là người có công việc chuyển hàng, thực phẩm, hoặc các vật phẩm khác đến nhà hoặc nơi làm việc của khách.

Usage Notes (Vietnamese)

'người giao hàng (nam)' hơi thiên về giới tính nam và mang tính truyền thống; trường hợp cần trung lập nên dùng 'người giao hàng' hoặc 'nhân viên giao hàng'.

Examples

The deliveryman brought my pizza on time.

**Người giao hàng** mang bánh pizza đến đúng giờ cho tôi.

A deliveryman dropped off a package at the door.

Một **người giao hàng** đã để gói hàng trước cửa.

The deliveryman wears a blue uniform.

**Người giao hàng** mặc đồng phục màu xanh.

I waved at the deliveryman as he left my building.

Tôi vẫy tay chào **người giao hàng** khi anh ấy rời tòa nhà.

The deliveryman always greets my dog when he comes by.

**Người giao hàng** luôn chào chó của tôi mỗi lần đến.

There was a problem with the order, so the deliveryman came back to fix it.

Có vấn đề với đơn hàng, nên **người giao hàng** đã quay lại để giải quyết.