"deliverer" in Vietnamese
Definition
Người giao hàng là người đưa đồ vật hoặc thông điệp đến nơi; cũng có thể chỉ người giải thoát ai đó khỏi khó khăn hay nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời thường, 'người giao hàng' hay dùng để chỉ người đưa hàng. Ý nghĩa 'người cứu thoát' thường dùng trong truyện, tôn giáo hoặc trường hợp trang trọng.
Examples
The deliverer brought the package to my door.
**Người giao hàng** đã mang gói hàng đến tận cửa nhà tôi.
She was called a deliverer after helping everyone escape the fire.
Cô ấy được gọi là **người cứu thoát** sau khi giúp mọi người thoát khỏi đám cháy.
The town thanked the deliverer for saving them.
Thị trấn đã cảm ơn **người cứu thoát** vì đã cứu họ.
My pizza deliverer always arrives on time, no matter the weather.
**Người giao hàng** pizza của tôi luôn đến đúng giờ dù thời tiết thế nào đi nữa.
In the story, the hero is the deliverer who frees the trapped villagers.
Trong câu chuyện, anh hùng là **người cứu thoát** đã giải phóng dân làng bị mắc kẹt.
He jokingly called the mailman his daily deliverer.
Anh ấy đùa rằng nhân viên bưu điện là **người giao hàng** hàng ngày của mình.