아무 단어나 입력하세요!

"delirium" in Vietnamese

sảngmê sảng

Definition

Trạng thái rối loạn ý thức tạm thời, thường kèm theo bồn chồn hoặc ảo giác, hay gặp khi bị ốm, sốt cao hoặc dùng chất kích thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa để chỉ sự rối loạn đột ngột, nhất là ở người già. Khác với "delusion" (ảo tưởng, hoang tưởng).

Examples

The patient experienced delirium after his surgery.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân đã trải qua tình trạng **sảng**.

High fever can sometimes cause delirium in children.

Sốt cao đôi khi có thể gây ra **sảng** ở trẻ em.

Doctors monitored his delirium carefully during recovery.

Các bác sĩ đã theo dõi kỹ lưỡng tình trạng **sảng** của anh ấy trong quá trình hồi phục.

After three sleepless nights, she spoke in delirium, not making much sense.

Sau ba đêm không ngủ, cô ấy nói chuyện trong **sảng**, không mấy rõ ràng.

The heatwave sent some elderly people into delirium at the nursing home.

Đợt nắng nóng khiến một số người già trong viện dưỡng lão rơi vào trạng thái **sảng**.

There was so much excitement in the crowd, it almost felt like delirium.

Đám đông quá phấn khích, cảm giác như **sảng** vậy.