아무 단어나 입력하세요!

"delightfully" in Vietnamese

một cách thú vịmột cách đầy niềm vui

Definition

Diễn tả điều gì đó một cách rất dễ chịu, lôi cuốn hay ngập tràn niềm vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn học hay giao tiếp trang trọng. Dùng để nhấn mạnh cảm xúc tích cực như trong 'delightfully simple' hoặc 'delightfully surprised'.

Examples

The cake tasted delightfully sweet.

Bánh có vị ngọt **một cách thú vị**.

She laughed delightfully at the joke.

Cô ấy đã cười **một cách đầy niềm vui** trước câu chuyện cười đó.

The weather is delightfully warm today.

Thời tiết hôm nay **thú vị** ấm áp.

He was delightfully surprised by the party his friends threw for him.

Anh ấy đã **thú vị bất ngờ** vì bữa tiệc các bạn tổ chức.

The room was delightfully decorated with flowers and lights.

Căn phòng được trang trí **một cách thú vị** với hoa và đèn.

This new café is delightfully quirky—you have to check it out!

Quán cà phê mới này **rất thú vị**—bạn nên thử đến xem!