아무 단어나 입력하세요!

"deletion" in Vietnamese

xóaxóa bỏ

Definition

Hành động loại bỏ hoặc xóa đi điều gì đó, đặc biệt là văn bản, dữ liệu số hoặc vật liệu di truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ, học thuật và sinh học như 'file deletion', 'gene deletion'. Không dùng cho vật thể vật lý thông thường.

Examples

The deletion of the file could not be undone.

**Việc xóa** tệp không thể hoàn tác được.

A deletion in the text changed the meaning of the sentence.

Một **xóa** trong đoạn văn đã làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Accidental deletion can cause data loss.

**Xóa nhầm** có thể gây mất dữ liệu.

After the deletion, the page was completely blank.

Sau khi **xóa**, trang hoàn toàn trống rỗng.

The scientist studied a gene deletion in the mice.

Nhà khoa học nghiên cứu một **xóa bỏ gen** ở chuột.

There was a major deletion during the editing process.

Có một **xóa bỏ** lớn trong quá trình chỉnh sửa.