아무 단어나 입력하세요!

"deleterious" in Vietnamese

có hạigây hại

Definition

Gây ra tác hại, tổn hại hoặc có ảnh hưởng tiêu cực. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng nhiều trong các bài viết hoặc báo cáo khoa học. Không dùng thay cho 'xấu/bad' trong giao tiếp hàng ngày. Phù hợp khi nói về tác động lớn, lâu dài đến sức khỏe, môi trường, xã hội.

Examples

Smoking has deleterious effects on your health.

Hút thuốc có những tác động **có hại** đến sức khỏe của bạn.

The chemical spill was deleterious to the river's fish.

Sự tràn hóa chất **gây hại** cho cá ở sông.

Some medicines have deleterious side effects.

Một số loại thuốc có tác dụng phụ **có hại**.

That new policy might have deleterious consequences for small businesses.

Chính sách mới đó có thể mang lại hậu quả **có hại** cho các doanh nghiệp nhỏ.

People often ignore the deleterious impact of stress on their body.

Mọi người thường bỏ qua tác động **có hại** của căng thẳng lên cơ thể.

Overusing antibiotics can be deleterious to public health in the long run.

Lạm dụng kháng sinh có thể gây hại cho sức khỏe cộng đồng về lâu dài.