"deleted" in Vietnamese
Definition
Một cái gì đó đã được xóa hoặc loại bỏ khỏi nơi, danh sách hoặc hệ thống, đặc biệt dùng trong máy tính hoặc tài liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc chính thức như 'deleted file' (tệp đã bị xóa), 'message deleted' (tin nhắn đã bị xóa). Không nên nhầm với 'removed' hoặc 'erased', vì nghĩa rộng hơn hoặc khác biệt.
Examples
The file was deleted by mistake.
Tệp đã bị **xóa** do nhầm lẫn.
My message was deleted from the chat.
Tin nhắn của tôi đã bị **xóa** khỏi cuộc trò chuyện.
He has deleted the picture from his phone.
Anh ấy đã **xóa** bức ảnh khỏi điện thoại của mình.
Oops, I just deleted last week’s report!
Ôi, tôi vừa **xóa** báo cáo tuần trước rồi!
All the old photos got deleted during the update.
Tất cả ảnh cũ đã bị **xóa** trong quá trình cập nhật.
If a comment gets deleted, it usually means it broke the rules.
Nếu một bình luận bị **xóa**, thường là vì nó vi phạm quy tắc.