아무 단어나 입력하세요!

"delegation" in Vietnamese

phái đoànsự phân quyền

Definition

'Phái đoàn' là nhóm người được chọn để đại diện cho người khác tại các cuộc họp hoặc sự kiện. Nó cũng có thể chỉ hành động giao nhiệm vụ hoặc quyền hạn cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Delegation' có thể chỉ một nhóm người ('phái đoàn') hoặc hành động giao việc ('sự phân quyền'). Trong công việc, thường dùng để nói đến việc phân chia nhiệm vụ cho các thành viên. Không nhầm lẫn với 'delegate' (người đại diện hoặc động từ chỉ việc giao việc).

Examples

Our school sent a delegation to the science fair.

Trường chúng tôi đã cử một **phái đoàn** đến hội chợ khoa học.

The manager believes in delegation to improve teamwork.

Quản lý tin vào **sự phân quyền** để cải thiện làm việc nhóm.

A delegation from Japan visited our company last week.

Tuần trước, một **phái đoàn** từ Nhật Bản đã đến thăm công ty chúng tôi.

Good leaders practice effective delegation instead of trying to do everything themselves.

Nhà lãnh đạo giỏi thực hành **sự phân quyền** hiệu quả thay vì tự làm tất cả.

The conference will open with a speech from the Italian delegation.

Hội nghị sẽ mở đầu bằng bài phát biểu của **phái đoàn** Ý.

One challenge for new managers is learning how much delegation is appropriate.

Một thách thức với quản lý mới là học cách **sự phân quyền** như thế nào là phù hợp.