아무 단어나 입력하세요!

"delectation" in Vietnamese

thưởng thứcsự khoái trá (trang trọng)

Definition

Cảm giác vui thích hoặc tận hưởng một điều gì đó thú vị, thường dùng cho món ngon hoặc điều làm mình thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, trang trọng; ít dùng trong hội thoại thường ngày. Hay gặp trong cụm 'for your delectation'. Không thay cho 'enjoyment' trong giao tiếp thông thường.

Examples

The chef prepared a special dish for our delectation.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt cho sự **thưởng thức** của chúng tôi.

She sang a beautiful song for the audience's delectation.

Cô ấy hát một bài hát tuyệt đẹp để **thưởng thức** cho khán giả.

Books can be read for study or for delectation.

Sách có thể đọc để học hoặc để **thưởng thức**.

Here, for your delectation, is the finest chocolate cake in town.

Đây rồi, dành cho sự **thưởng thức** của bạn, chiếc bánh chocolate ngon nhất thành phố.

The movie offers two hours of pure delectation for fans of comedy.

Bộ phim mang lại hai tiếng **thưởng thức** trọn vẹn cho người hâm mộ hài kịch.

For your delectation, we've gathered the greatest hits from the last decade.

Để **thưởng thức**, chúng tôi đã tổng hợp những ca khúc hit hay nhất trong thập kỷ qua.