아무 단어나 입력하세요!

"deja" in Vietnamese

đãrồi

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó đã xảy ra hoặc đã là sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước hoặc sau động từ để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra. 'đã' và 'rồi' đều dùng phổ biến.

Examples

I have already eaten breakfast.

Tôi **đã** ăn sáng rồi.

She has already finished her homework.

Cô ấy **đã** làm xong bài tập về nhà.

Have you already seen that movie?

Bạn **đã** xem bộ phim đó chưa?

Wow, it’s already December! Time really flies.

Ôi, **đã** là tháng Mười Hai rồi! Thời gian trôi nhanh quá.

Don’t call him, he has already left for work.

Đừng gọi cho anh ấy, anh ấy **đã** đi làm rồi.

Is dinner already ready or should I wait?

Bữa tối **đã** sẵn sàng hay tôi nên chờ đợi?