"deigns" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó mà cảm thấy mình quá tầm cho việc ấy, thường có chút miễn cưỡng hay kiêu ngạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'deign' rất trang trọng hoặc văn học, hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày. Hay dùng với dạng 'deign to answer'. Thường mang nghĩa coi thường hành động hay người khác.
Examples
She hardly ever deigns to speak with her neighbors.
Cô ấy hầu như không bao giờ **hạ cố** nói chuyện với hàng xóm.
The king deigns to attend the festival every year.
Nhà vua mỗi năm đều **hạ cố** tham dự lễ hội.
He rarely deigns to reply to messages.
Anh ấy hiếm khi **hạ cố** trả lời tin nhắn.
If she ever deigns to join us, it will be a miracle.
Nếu cô ấy chịu **hạ cố** tham gia với chúng ta thì đúng là điều kỳ diệu.
The manager finally deigns to listen to our ideas after months of ignoring us.
Sau nhiều tháng phớt lờ, quản lý cuối cùng cũng **hạ cố** lắng nghe ý tưởng của chúng tôi.
Don't expect him to help unless he deigns to notice the problem.
Đừng mong anh ấy giúp nếu anh ấy không **hạ cố** để ý đến vấn đề.