아무 단어나 입력하세요!

"degrees" in Vietnamese

độbằng cấp

Definition

“Độ” là đơn vị đo nhiệt độ hoặc góc; “bằng cấp” là chứng chỉ do trường đại học cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm số: '30 độ', '90 độ'. Về học vấn thường nói ‘bằng đại học’, ‘bằng thạc sĩ’. Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Examples

It is 25 degrees today.

Hôm nay là 25 **độ**.

Turn the paper 90 degrees.

Xoay tờ giấy 90 **độ**.

Both of my sisters have college degrees.

Cả hai chị gái của tôi đều có **bằng cấp** đại học.

It dropped ten degrees overnight, so bring a jacket.

Nhiệt độ đã giảm mười **độ** qua đêm, nên mang theo áo khoác nhé.

You don’t need three degrees to do this job well.

Bạn không cần ba **bằng cấp** để làm công việc này tốt.

The camera was tilted a few degrees, and the photo looked weird.

Máy ảnh bị nghiêng vài **độ**, làm cho ảnh trông lạ.