"degraded" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng chất lượng, giá trị hoặc điều kiện bị xấu đi; cũng dùng khi ai đó mất phẩm giá hay sự tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng cho môi trường ('degraded land') hoặc khi ai đó bị mất danh dự. Không nhầm với 'downgraded' (hạ cấp về hạng hoặc điểm số).
Examples
The soil became degraded after years of farming.
Sau nhiều năm canh tác, đất đã bị **xuống cấp**.
The forest is degraded because of pollution.
Do ô nhiễm, khu rừng đã bị **xuống cấp**.
He felt degraded by the unfair treatment.
Anh ấy cảm thấy bị **mất phẩm giá** vì đối xử bất công.
After being ignored at the meeting, she walked out feeling totally degraded.
Sau khi bị phớt lờ ở cuộc họp, cô ấy rời đi với cảm giác hoàn toàn **bị hạ thấp**.
Tourists complained about the degraded state of the beach.
Khách du lịch phàn nàn về tình trạng **xuống cấp** của bãi biển.
Over the years, the once beautiful paintings have become badly degraded.
Qua nhiều năm, những bức tranh từng đẹp đã bị **xuống cấp** nghiêm trọng.