아무 단어나 입력하세요!

"degrade gracefully" in Vietnamese

giảm chức năng một cách duyên dáng (kỹ thuật)

Definition

Trong công nghệ, "giảm chức năng một cách duyên dáng" có nghĩa là khi gặp sự cố, hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động ở mức cơ bản thay vì dừng hẳn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực CNTT, chỉ khi hệ thống giữ được chức năng cơ bản khi gặp sự cố. Không dùng trong hội thoại thường nhật.

Examples

A good website should degrade gracefully if your internet connection is slow.

Một trang web tốt nên **giảm chức năng một cách duyên dáng** khi kết nối mạng chậm.

If an old phone can't show all features, it should degrade gracefully and display the basics.

Nếu điện thoại cũ không hiện hết tính năng, nên **giảm chức năng một cách duyên dáng** và hiển thị phần cơ bản.

Modern apps are designed to degrade gracefully when a user has an outdated browser.

Ứng dụng hiện đại được thiết kế để **giảm chức năng một cách duyên dáng** khi người dùng dùng trình duyệt lỗi thời.

When the weather widget couldn't load, the site just hid it and kept running—talk about degrading gracefully!

Khi tiện ích thời tiết không tải được, trang chỉ ẩn nó đi và vẫn chạy—đúng là **giảm chức năng một cách duyên dáng**!

Our streaming app can degrade gracefully—if the video is too slow, it will automatically switch to lower quality instead of stopping.

Ứng dụng xem phim của chúng tôi có thể **giảm chức năng một cách duyên dáng**—nếu video bị chậm, tự động chuyển sang chất lượng thấp.

It's important for software to degrade gracefully so users aren't left with a blank page when something fails.

Phần mềm nên **giảm chức năng một cách duyên dáng** để khi bị lỗi, người dùng không phải đối mặt với trang trắng.