"defunct" in Vietnamese
Definition
Không còn tồn tại hoặc hoạt động nữa; đề cập đến tổ chức, sản phẩm, hệ thống đã dừng tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Defunct' thường dùng để chỉ các tổ chức, sản phẩm, hệ thống đã ngừng hoạt động. Không dùng để nói về người. Ví dụ: 'defunct company', 'defunct law'.
Examples
The store on Main Street is now defunct.
Cửa hàng trên phố Main hiện đã **không còn tồn tại**.
This law is defunct and no longer applies.
Luật này đã **không còn tồn tại** và không còn hiệu lực.
That website became defunct last year.
Trang web đó đã **không còn tồn tại** từ năm ngoái.
Many people still remember the defunct airline from the 90s.
Nhiều người vẫn nhớ hãng hàng không **đã ngừng hoạt động** từ những năm 90.
That brand became defunct when the company went bankrupt.
Thương hiệu đó đã trở nên **không còn tồn tại** khi công ty phá sản.
He collects magazines from defunct publications.
Anh ấy sưu tầm tạp chí từ các ấn phẩm **không còn tồn tại**.