아무 단어나 입력하세요!

"deftly" in Vietnamese

khéo léothành thạo

Definition

Làm một việc gì đó một cách thành thạo, nhanh nhẹn và chắc chắn; thể hiện sự thông minh hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi sự khéo léo, chính xác trong hành động, đặc biệt trong thao tác bằng tay. Các cụm như 'deftly handle', 'deftly avoid' rất phổ biến.

Examples

She tied the knot deftly and quickly.

Cô ấy buộc nút **khéo léo** và nhanh chóng.

The chef deftly chopped the vegetables.

Đầu bếp đã thái rau **khéo léo**.

He deftly avoided the question.

Anh ấy đã **khéo léo** tránh câu hỏi đó.

She deftly picked up the broken pieces without cutting herself.

Cô ấy **khéo léo** nhặt các mảnh vỡ mà không bị đứt tay.

Tom handled the tricky situation deftly, impressing everyone in the room.

Tom đã xử lý tình huống khó một cách **khéo léo**, khiến mọi người đều ấn tượng.

With one swift motion, he deftly caught the falling glass before it hit the floor.

Chỉ với một động tác nhanh, anh ấy đã **khéo léo** bắt lấy ly trước khi nó rơi xuống sàn.