"defray" in Vietnamese
Definition
Thanh toán toàn bộ hoặc một phần chi phí, thường dùng cho các khoản chi chính thức hoặc đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, chủ yếu gặp trong văn bản hoặc hoàn cảnh chính thức. Thường đi với 'defray the costs/expenses', không dùng cho mua sắm thường ngày.
Examples
The company will defray your travel expenses.
Công ty sẽ **chi trả** chi phí đi lại cho bạn.
They offered to defray half of the event costs.
Họ đã đề nghị **chi trả** một nửa chi phí của sự kiện.
A grant will help defray tuition fees for students.
Một khoản tài trợ sẽ giúp **chi trả** học phí cho sinh viên.
The sponsor agreed to defray all exhibition charges so artists wouldn't worry about the money.
Nhà tài trợ đã đồng ý **chi trả** toàn bộ chi phí triển lãm để các nghệ sĩ không phải lo lắng về tiền bạc.
If you keep the receipts, we can defray any additional expenses you incur.
Nếu bạn giữ lại hóa đơn, chúng tôi có thể **chi trả** các khoản chi phí phát sinh.
The foundation helped defray the costs of medical treatment for those in need.
Tổ chức đã giúp **chi trả** chi phí điều trị y tế cho những người cần.