"defray" in Indonesian
Definition
Trả toàn bộ hoặc một phần chi phí cho điều gì đó, thường dùng trong tình huống chính thức hoặc đặc biệt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, tài trợ hoặc văn bản chính thức. Hay đi với 'defray the costs/expenses'.
Examples
The company will defray your travel expenses.
Công ty sẽ **chi trả** chi phí đi lại của bạn.
They offered to defray half of the event costs.
Họ đề nghị sẽ **chi trả** một nửa chi phí sự kiện.
A grant will help defray tuition fees for students.
Một khoản hỗ trợ sẽ giúp **chi trả** học phí cho sinh viên.
The sponsor agreed to defray all exhibition charges so artists wouldn't worry about the money.
Nhà tài trợ đã đồng ý **chi trả** tất cả chi phí triển lãm nên các nghệ sĩ không cần lo về tiền bạc.
If you keep the receipts, we can defray any additional expenses you incur.
Nếu bạn giữ hóa đơn, chúng tôi sẽ có thể **chi trả** các chi phí bổ sung cho bạn.
The foundation helped defray the costs of medical treatment for those in need.
Quỹ đã giúp **chi trả** chi phí điều trị y tế cho những người gặp khó khăn.