아무 단어나 입력하세요!

"defraud" in Vietnamese

lừa đảogian lận

Definition

Lấy tiền hoặc tài sản của người khác bằng cách lừa dối hoặc gian lận một cách bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý và khi nói về tội phạm liên quan đến tiền bạc. Không dùng cho nói dối nhỏ nhặt.

Examples

He tried to defraud the bank by using a fake ID.

Anh ta đã cố gắng **lừa đảo** ngân hàng bằng cách dùng giấy tờ giả.

It is illegal to defraud people online.

**Lừa đảo** người khác trên mạng là phạm pháp.

The company was accused of defrauding customers.

Công ty bị tố cáo **lừa đảo** khách hàng.

He was arrested for trying to defraud the government out of millions.

Anh ta bị bắt vì đã cố **lừa đảo** chính phủ hàng triệu đô la.

They set up a fake charity to defraud generous donors.

Họ lập ra một quỹ từ thiện giả để **lừa đảo** các nhà hảo tâm.

If you try to defraud your insurance company, you could go to jail.

Nếu cố **lừa đảo** công ty bảo hiểm, bạn có thể bị vào tù.