"deforestation" in Vietnamese
Definition
Phá rừng là việc chặt phá hoặc dọn sạch một khu vực rừng lớn, thường để làm nông nghiệp, xây dựng hoặc lấy gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về môi trường hoặc nghiên cứu khoa học. Thường đi kèm với các từ như 'phá rừng trái phép', 'phá rừng nhiệt đới' hoặc 'Amazon'. Thường nhắc đến trong các vấn đề về biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học hay bảo tồn.
Examples
Deforestation is a serious problem in many countries.
**Phá rừng** là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Animals lose their homes because of deforestation.
Động vật mất nhà vì **phá rừng**.
The government is trying to stop deforestation.
Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn **phá rừng**.
Huge areas of rainforest are lost to deforestation every year.
Mỗi năm, diện tích rừng nhiệt đới rộng lớn bị mất do **phá rừng**.
If deforestation continues at this rate, many species will vanish.
Nếu **phá rừng** tiếp tục như thế này, nhiều loài sẽ tuyệt chủng.
People are starting to realize how dangerous deforestation is for our planet.
Mọi người bắt đầu nhận ra **phá rừng** nguy hiểm thế nào đối với hành tinh của chúng ta.