아무 단어나 입력하세요!

"deflation" in Vietnamese

giảm phátxả hơi (khí)

Definition

Tình trạng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ giảm xuống; đồng tiền trở nên có giá trị hơn. Ngoài ra còn chỉ việc xả hơi hoặc khí ra khỏi vật gì đó, như quả bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, đối lập với 'inflation' (lạm phát). Khi nói về xì hơi, chỉ dùng trong một số trường hợp cụ thể.

Examples

Many countries worry about deflation in their economy.

Nhiều quốc gia lo lắng về **giảm phát** trong nền kinh tế của họ.

Deflation means prices go down, not up.

**Giảm phát** nghĩa là giá cả đi xuống, không phải đi lên.

The balloon shrunk because of deflation.

Quả bóng bị xẹp lại vì **xả hơi**.

A long period of deflation can make people spend less money.

Một thời gian dài **giảm phát** có thể khiến người dân chi tiêu ít hơn.

Japan has struggled with deflation for many years.

Nhật Bản đã phải vật lộn với **giảm phát** trong nhiều năm.

After the party, there was a sad feeling as the balloons went through deflation.

Sau bữa tiệc, cảm giác buồn xuất hiện khi những quả bóng trải qua **xả hơi**.