아무 단어나 입력하세요!

"deflating" in Vietnamese

xì hơilàm thất vọng

Definition

Không khí thoát ra khỏi một vật, hoặc cảm giác thất vọng, mất tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (xì hơi vật gì đó) hoặc nghĩa bóng (làm ai thấy nản chí), như 'deflating experience' là một trải nghiệm gây thất vọng.

Examples

The balloon is deflating slowly.

Quả bóng bay đang **xì hơi** từ từ.

It was deflating to lose the game.

Thua trận thật sự rất **làm thất vọng**.

The tire is deflating after hitting a nail.

Lốp xe đang **xì hơi** sau khi bị dính đinh.

Getting that criticism was pretty deflating.

Bị chỉ trích như thế thật sự rất **làm thất vọng**.

Watching your team lose after such a good start is so deflating.

Nhìn đội của bạn thua sau một khởi đầu tốt thật sự rất **làm thất vọng**.

After all that effort, getting rejected felt really deflating.

Sau bao nỗ lực, bị từ chối cảm thấy thật **làm thất vọng**.