아무 단어나 입력하세요!

"defer" in Vietnamese

hoãn lại

Definition

Dời một việc, quyết định, hay khoản thanh toán sang một thời gian khác vì lý do chưa cần thiết hoặc chưa thể thực hiện ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc hành chính ('defer a decision', 'defer payment'). Với việc hàng ngày, dùng 'hoãn' hoặc 'dời' là tự nhiên hơn.

Examples

They decided to defer the meeting until next week.

Họ quyết định **hoãn lại** cuộc họp đến tuần sau.

You can defer your student loan payments while you are in school.

Bạn có thể **hoãn lại** việc trả nợ sinh viên trong thời gian học.

The judge chose to defer the sentence.

Thẩm phán đã chọn **hoãn lại** việc tuyên án.

Let's defer this topic and come back to it later when we have more information.

Chúng ta hãy **hoãn lại** chủ đề này và quay lại khi có thêm thông tin.

He asked if he could defer his military service for a year.

Anh ấy hỏi liệu mình có thể **hoãn lại** nghĩa vụ quân sự trong một năm không.

We can defer the payment if you're having trouble right now.

Nếu bạn đang gặp khó khăn, chúng tôi có thể **hoãn lại** khoản thanh toán.