"defenceless" in Vietnamese
Definition
Không có khả năng tự bảo vệ mình khỏi nguy hiểm hoặc tấn công, không được bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ trẻ em, động vật hoặc nhóm người yếu không tự bảo vệ được; kết hợp với các từ như 'defenceless children', 'defenceless animals'.
Examples
The kitten was defenceless against the big dog.
Chú mèo con **không có khả năng tự vệ** trước con chó lớn.
He felt defenceless without his friends.
Anh ấy cảm thấy **không có khả năng tự vệ** khi không có bạn bè bên cạnh.
Babies are completely defenceless.
Trẻ sơ sinh hoàn toàn **không có khả năng tự vệ**.
Alone in the dark, she suddenly felt completely defenceless.
Một mình trong bóng tối, cô ấy đột nhiên cảm thấy hoàn toàn **không có khả năng tự vệ**.
I can't stand seeing defenceless animals being mistreated.
Tôi không thể chịu được khi thấy những con vật **không có khả năng tự vệ** bị đối xử tệ.
The village was left defenceless after the soldiers left.
Ngôi làng đã bị bỏ lại **không có khả năng tự vệ** sau khi những người lính rời đi.