아무 단어나 입력하세요!

"defect to" in Vietnamese

đào thoát sangrời bỏ để gia nhập (bên đối lập)

Definition

Bỏ đất nước, nhóm hay phe của mình để gia nhập phe đối lập, thường vì lý do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trường hợp thay đổi lớn về trung thành, liên quan đến chính trị, quân sự hoặc lý tưởng. Thường gặp với từ như 'lính', 'nhà khoa học', 'chính trị gia'. Không dùng cho bất đồng nhỏ trong cuộc sống hằng ngày.

Examples

The pilot decided to defect to the other country.

Phi công đã quyết định **đào thoát sang** nước khác.

Several soldiers tried to defect to the enemy.

Nhiều binh sĩ đã cố **đào thoát sang** phe địch.

He was caught while trying to defect to the opposition.

Anh ta bị bắt khi đang cố **đào thoát sang** phe đối lập.

Scientists sometimes defect to other countries for better research opportunities.

Đôi khi các nhà khoa học **đào thoát sang** nước khác để có cơ hội nghiên cứu tốt hơn.

After years of frustration, she finally decided to defect to a rival company.

Sau nhiều năm thất vọng, cô ấy cuối cùng đã quyết định **rời bỏ để gia nhập** công ty đối thủ.

Rumors spread that the ambassador might defect to another government.

Có tin đồn rằng đại sứ có thể **đào thoát sang** chính phủ khác.