"defaulted" in Vietnamese
Definition
Không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết, đặc biệt là không trả khoản vay hoặc nợ đúng hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý: 'defaulted on a loan' nghĩa là không trả nợ vay đúng hạn. Không dùng với lỗi thông thường.
Examples
He defaulted on his car loan last year.
Anh ấy đã **vỡ nợ** khoản vay mua xe vào năm ngoái.
The company defaulted on several payments.
Công ty đã **vỡ nợ** nhiều khoản thanh toán.
If you have defaulted on a loan, contact your bank immediately.
Nếu bạn đã **vỡ nợ** khoản vay, hãy liên hệ với ngân hàng ngay lập tức.
She defaulted after losing her job and couldn't make the mortgage payments.
Cô ấy **vỡ nợ** sau khi mất việc và không thể trả tiền vay mua nhà.
The country defaulted on its international debts during the crisis.
Trong khủng hoảng, quốc gia này đã **vỡ nợ** các khoản nợ quốc tế.
Many students worry about what happens if they've defaulted on their loans.
Nhiều sinh viên lo lắng về việc sẽ ra sao nếu đã **vỡ nợ** khoản vay của mình.