아무 단어나 입력하세요!

"defacing" in Vietnamese

bôi bẩnlàm hư hạiphá hoại (bề mặt)

Definition

Hành động làm hỏng bề mặt hoặc diện mạo của thứ gì đó, thường là bằng cách vẽ bậy, viết lên hoặc làm trầy xước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý như 'defacing property'. Liên quan đến hành vi phá hoại, không dùng cho khuôn mặt người.

Examples

Defacing public buildings is against the law.

**Bôi bẩn** các tòa nhà công cộng là vi phạm pháp luật.

The wall was covered with graffiti after defacing.

Sau khi bị **bôi bẩn**, bức tường đã bị vẽ graffiti khắp nơi.

They were caught defacing the school sign.

Họ đã bị bắt quả tang khi đang **bôi bẩn** biển hiệu trường học.

There's a fine for defacing currency, so don't write on money.

Có phạt tiền khi **bôi bẩn** tiền tệ, nên đừng viết lên tiền.

After defacing the statue, the vandals quickly ran away.

Sau khi **bôi bẩn** tượng, những kẻ phá hoại đã nhanh chóng bỏ chạy.

People were upset about the defacing of the historic sign downtown.

Mọi người bức xúc về việc **bôi bẩn** biển hiệu lịch sử ở trung tâm thành phố.