"deepening" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho điều gì đó trở nên sâu hơn về mức độ, cảm xúc hoặc tầm quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'deepening crisis', 'deepening relationship'. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The deepening of the lake made it safer for boats.
**Sự gia tăng chiều sâu** của hồ đã làm cho thuyền trở nên an toàn hơn.
We noticed a deepening of trust between the teams.
Chúng tôi nhận thấy **sự trở nên sâu sắc hơn** về sự tin tưởng giữa các nhóm.
The storm caused a deepening of the riverbed.
Cơn bão đã dẫn đến **sự gia tăng chiều sâu** của lòng sông.
There’s been a deepening crisis in the region all year.
Cả năm nay, khu vực này đang đối mặt với **khủng hoảng ngày càng sâu sắc**.
We’re committed to the deepening of our partnership.
Chúng tôi cam kết **sự trở nên sâu sắc hơn** trong mối quan hệ hợp tác của mình.
Her deepening interest in art surprised her friends.
**Sự quan tâm ngày càng sâu sắc** của cô ấy đối với nghệ thuật đã khiến bạn bè ngạc nhiên.