"deep cut" in Vietnamese
Definition
Vết cắt sâu là vết thương cắt sâu vào bên trong da, thường cần chăm sóc y tế. Trong văn hóa đại chúng, nó còn ám chỉ những bài hát hay điều ít người biết đến nhưng rất được người hâm mộ yêu thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'deep cut' cho vết thương nghiêm trọng cần chú ý y tế, khác với 'vết cắt' thông thường. Trong âm nhạc, chỉ các bài không nổi tiếng nhưng được fan yêu thích.
Examples
She got a deep cut on her hand while cooking.
Cô ấy bị một **vết cắt sâu** ở tay khi đang nấu ăn.
A deep cut needs to be cleaned carefully to prevent infection.
Cần vệ sinh **vết cắt sâu** cẩn thận để tránh nhiễm trùng.
If you have a deep cut, you should see a doctor.
Nếu bạn có **vết cắt sâu**, nên đến bác sĩ.
That old album has some real deep cuts that only true fans remember.
Album cũ đó có một số **tham chiếu ẩn** thực sự mà chỉ fan ruột mới biết.
He made a joke about a movie, but it was such a deep cut that hardly anyone got it.
Anh ấy đùa về một bộ phim, nhưng đó là một **tham chiếu ẩn** đến mức ít ai hiểu.
After falling off his bike, he ended up with a deep cut on his knee and needed stitches.
Sau khi ngã xe đạp, cậu ấy bị **vết cắt sâu** ở đầu gối và phải khâu lại.