"deeded" in Vietnamese
Definition
Quyền sở hữu được chuyển nhượng thông qua một văn bản pháp lý, thường dùng trong việc chuyển nhượng bất động sản hoặc đất đai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trường hợp chuyển nhượng tài sản, đất đai bằng giấy tờ hợp pháp. Cụm thường gặp ở thụ động, như "được chuyển nhượng." Không dùng cho các ý nghĩa thông thường của 'give' hay 'deed'.
Examples
The house was deeded to my parents.
Ngôi nhà đã được **sang tên sổ đỏ** cho bố mẹ tôi.
The land was deeded to the school.
Mảnh đất đã được **chuyển nhượng bằng văn bản pháp lý** cho trường.
The company deeded the property to its new owner.
Công ty đã **chuyển nhượng pháp lý** tài sản cho chủ mới.
My grandparents deeded their land to us before they passed away.
Ông bà tôi đã **chuyển nhượng bằng văn bản pháp lý** đất cho chúng tôi trước khi qua đời.
The land was deeded over as part of the settlement.
Mảnh đất đã được **chuyển nhượng bằng văn bản pháp lý** trong thỏa thuận.
He deeded half his estate to charity after selling his business.
Sau khi bán doanh nghiệp, anh ấy **chuyển nhượng bằng giấy tờ hợp pháp** một nửa tài sản cho từ thiện.