아무 단어나 입력하세요!

"dedicating" in Vietnamese

cống hiếndành tặng

Definition

Dành thời gian, công sức hoặc tài nguyên cho điều gì đó vì bạn quan tâm hoặc muốn nó thành công. Cũng có thể dùng khi chính thức tặng một món quà, như sách hoặc dự án, cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'dedicating time/energy to' nghĩa là dành nhiều tâm sức cho việc gì đó. Khi nói 'dedicating this book to...', nghĩa là trang trọng gửi tặng ai đó. Mang tính chính thức nhiều hơn 'devoting'.

Examples

She is dedicating her weekends to studying.

Cô ấy đang **cống hiến** cuối tuần của mình cho việc học.

I am dedicating this song to my parents.

Tôi **dành tặng** bài hát này cho bố mẹ mình.

They are dedicating a lot of resources to the project.

Họ đang **cống hiến** rất nhiều nguồn lực cho dự án.

I’ve been dedicating more time to exercise lately and I feel better.

Gần đây tôi **dành nhiều thời gian hơn** cho việc tập thể dục và cảm thấy khỏe hơn.

By dedicating herself to her job, she quickly got promoted.

Nhờ **cống hiến** hết mình cho công việc, cô ấy đã nhanh chóng được thăng chức.

Thanks for dedicating your time to help us move—couldn’t have done it without you!

Cảm ơn bạn đã **dành thời gian** giúp chúng tôi chuyển nhà—không có bạn thì không xong nổi!