아무 단어나 입력하세요!

"decoyed" in Vietnamese

dụnhử

Definition

Dùng người hoặc vật để lừa ai đó vào bẫy hoặc làm họ bị cuốn đi khỏi việc chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay văn học, nhất là khi ai đó bị lừa, như trong săn bắn hoặc lừa đảo. Dùng ở dạng bị động hoặc quá khứ.

Examples

The hunters decoyed the birds with fake ducks.

Thợ săn đã **dụ** chim bằng những con vịt giả.

He was decoyed into the alley by the thief.

Anh ấy đã bị tên trộm **dụ** vào hẻm.

The fish were easily decoyed by the bright lure.

Cá đã dễ dàng bị **dụ** bởi mồi sáng.

The enemy soldiers were decoyed away from the camp by a clever plan.

Binh lính đối phương đã bị **nhử** ra khỏi trại nhờ một kế hoạch thông minh.

We were decoyed by the promise of free tickets, but it was just a scam.

Chúng tôi đã bị **dụ** bởi lời hứa vé miễn phí, nhưng hóa ra đó chỉ là một trò lừa.

The cat was decoyed away from the table with a toy mouse.

Con mèo đã bị **dụ** ra khỏi bàn bằng chuột đồ chơi.