아무 단어나 입력하세요!

"decorates" in Vietnamese

trang trí

Definition

Làm cho thứ gì đó trông đẹp hơn bằng cách thêm màu sắc, vật dụng hoặc họa tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ việc trang trí nhà, phòng, bánh hoặc sự kiện. Hay gặp trong các cụm như 'decorates the tree', 'decorates the room'. Không dùng để chỉ kỹ thuật sơn.

Examples

She decorates her room with flowers every spring.

Cô ấy **trang trí** phòng của mình bằng hoa vào mỗi mùa xuân.

My mom decorates the cake for my birthday.

Mẹ của tôi **trang trí** bánh sinh nhật cho tôi.

He decorates the classroom for the party.

Anh ấy **trang trí** lớp học cho bữa tiệc.

Emma always decorates the Christmas tree with her family.

Emma luôn **trang trí** cây thông Noel cùng với gia đình.

He decorates his office desk with little toys and photos.

Anh ấy **trang trí** bàn làm việc bằng những món đồ chơi nhỏ và ảnh.

The restaurant chef decorates each plate beautifully before serving.

Đầu bếp nhà hàng **trang trí** từng đĩa thật đẹp trước khi phục vụ.