아무 단어나 입력하세요!

"decompressed" in Vietnamese

được giải nénđược giảm áp

Definition

Khi áp suất hoặc sự nén đã được loại bỏ, hoặc ai đó, điều gì đó đã trở lại trạng thái bình thường, thư giãn sau căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, y tế hoặc trong khoa học, như 'không khí đã giảm áp', 'tập tin giải nén'. Thông tục, còn chỉ sự thư giãn sau áp lực.

Examples

The scuba diver slowly decompressed after coming up from the deep water.

Thợ lặn từ từ **giải nén** sau khi lên khỏi vùng nước sâu.

The doctor said the patient's spine needed to be decompressed.

Bác sĩ nói rằng cột sống của bệnh nhân cần được **giảm áp**.

The files were decompressed so we could access the information.

Các tập tin đã được **giải nén** để chúng tôi truy cập thông tin.

After the stressful week, I finally decompressed with a long walk in the park.

Sau tuần căng thẳng, cuối cùng tôi đã **thư giãn** bằng cách đi bộ lâu trong công viên.

It felt good to breathe decompressed air after leaving the high-pressure lab.

Thật dễ chịu khi được hít thở không khí **giảm áp** sau khi rời khỏi phòng thí nghiệm áp suất cao.

Once the train finally stopped, everyone just sat and decompressed for a few minutes before leaving.

Khi tàu cuối cùng dừng lại, mọi người chỉ ngồi xuống và **thư giãn** vài phút trước khi rời khỏi.