"decompensated" in Vietnamese
Definition
Khi cơ thể hoặc cơ quan không còn khả năng duy trì chức năng bình thường, thường dùng trong y khoa để nói về bệnh nặng hơn do căng thẳng hoặc bệnh tật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'mất bù' trong y khoa, nói về tình trạng bệnh trở nên nặng do không còn kiểm soát được. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The patient was admitted with decompensated heart failure.
Bệnh nhân được nhập viện do suy tim **mất bù**.
Her condition became decompensated after missing her medication.
Sau khi bỏ thuốc, tình trạng của cô ấy trở nên **mất bù**.
Doctors treat decompensated cirrhosis in the hospital.
Các bác sĩ điều trị xơ gan **mất bù** tại bệnh viện.
He was stable at first, but then his heart condition decompensated rapidly.
Ban đầu anh ấy ổn định, nhưng sau đó tình trạng tim lại **mất bù** nhanh chóng.
Managing decompensated patients often requires emergency treatment.
Việc chăm sóc bệnh nhân **mất bù** thường đòi hỏi điều trị khẩn cấp.
If a chronic disease is not controlled, it may become decompensated over time.
Nếu bệnh mạn tính không được kiểm soát, theo thời gian nó có thể trở thành **mất bù**.