아무 단어나 입력하세요!

"decommissioned" in Vietnamese

ngừng hoạt động

Definition

Khi một thiết bị, phương tiện, hoặc cơ sở nào đó được chính thức ngừng sử dụng hoặc không còn phục vụ nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/kỹ thuật, như nhà máy, tàu chiến, thiết bị quân sự. Không dùng cho đồ dùng thông thường.

Examples

The old battleship was decommissioned after 40 years of service.

Chiến hạm cũ này đã được **ngừng hoạt động** sau 40 năm phục vụ.

This factory was decommissioned in 1995.

Nhà máy này đã được **ngừng hoạt động** vào năm 1995.

The nuclear plant has been decommissioned for safety reasons.

Nhà máy hạt nhân này đã được **ngừng hoạt động** vì lý do an toàn.

They turned the decommissioned subway tunnel into an art gallery.

Họ đã biến đường hầm tàu điện ngầm **ngừng hoạt động** thành một phòng trưng bày nghệ thuật.

Most of the equipment here is decommissioned and can’t be used anymore.

Hầu hết các thiết bị ở đây đều đã được **ngừng hoạt động** và không thể sử dụng nữa.

That aircraft was decommissioned last year and is now on display at the museum.

Chiếc máy bay đó đã được **ngừng hoạt động** vào năm ngoái và hiện đang được trưng bày ở bảo tàng.