아무 단어나 입력하세요!

"declares" in Vietnamese

tuyên bố

Definition

Nói điều gì đó một cách chính thức hoặc công khai, thường để thông báo quyết định, ý kiến hoặc sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn so với 'nói', thường dùng trong bản tin, pháp luật, hoặc thông báo chính thức như 'declare war', 'declare independence', 'declare bankruptcy'. Không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The president declares a holiday tomorrow.

Tổng thống **tuyên bố** ngày mai là ngày nghỉ.

She declares her love for her family.

Cô ấy **tuyên bố** tình yêu với gia đình mình.

The teacher declares the exam results today.

Giáo viên hôm nay **tuyên bố** kết quả thi.

She nervously declares that she’s running for mayor.

Cô ấy lo lắng **tuyên bố** sẽ tranh cử thị trưởng.

The judge declares the winner at the end of the contest.

Giám khảo **tuyên bố** người chiến thắng vào cuối cuộc thi.

He proudly declares his innocence to everyone in the room.

Anh ấy **tuyên bố** sự vô tội của mình trước mọi người một cách tự hào.