"decide on" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ kỹ rồi chọn một trong số nhiều lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng trước đối tượng chọn ("decide on a plan"). Đừng nhầm với "decide to" (trước động từ). Thường dùng khi chọn lựa sau khi cân nhắc.
Examples
We need to decide on a place to eat dinner.
Chúng ta cần **quyết định chọn** chỗ ăn tối.
She couldn't decide on which dress to buy.
Cô ấy không thể **chọn** chiếc váy nào để mua.
Have you decided on your classes for next semester?
Bạn đã **chọn** các môn cho học kỳ tới chưa?
It took us hours to decide on a movie, but we finally picked one.
Chúng tôi mất hàng giờ để **chọn** phim, nhưng cuối cùng cũng **chọn được** một bộ.
I can't decide on what to order—everything looks good!
Tôi không thể **chọn** món để gọi—món nào cũng trông ngon!
After much debate, the committee finally decided on a new logo.
Sau nhiều tranh cãi, ban hội đồng cuối cùng cũng **chọn** được logo mới.