아무 단어나 입력하세요!

"decently" in Vietnamese

đàng hoàngtử tếđủ tốt

Definition

Làm điều gì đó một cách đủ tốt, chấp nhận được hoặc phù hợp với hoàn cảnh; cũng có thể chỉ sự cư xử hoặc ăn mặc lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'decently' thường dùng với các động từ như 'ăn mặc’, 'cư xử’, 'trả lương’ chỉ mức đủ tốt, không phải xuất sắc.

Examples

He was decently dressed for the party.

Anh ấy ăn mặc **đàng hoàng** cho bữa tiệc.

The room was decently clean.

Căn phòng **đủ sạch sẽ**.

She speaks English decently well.

Cô ấy nói tiếng Anh **khá đàng hoàng**.

He gets decently paid at his new job, so he's happy.

Anh ấy được **trả lương đàng hoàng** ở công việc mới nên rất vui.

You should at least behave decently in public.

Ít nhất bạn nên cư xử **đàng hoàng** nơi công cộng.

Even though it was last minute, everything turned out decently.

Dù gấp gáp nhưng mọi chuyện vẫn **được xử lý đàng hoàng**.