아무 단어나 입력하세요!

"decedent" in Vietnamese

người đã khuấtngười quá cố (pháp lý)

Definition

Chỉ người đã chết, thường dùng trong các văn bản pháp lý về thừa kế hoặc di sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người đã khuất' thường chỉ dùng trong văn bản pháp lý hoặc thảo luận về thừa kế; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The lawyer read the decedent's will to the family.

Luật sư đã đọc di chúc của **người đã khuất** cho gia đình nghe.

The property will go to the decedent's children.

Tài sản sẽ được chuyển cho con của **người đã khuất**.

The court needs information about the decedent.

Tòa án cần thông tin về **người đã khuất**.

If the decedent had any debts, they must be paid before the estate is divided.

Nếu **người đã khuất** có khoản nợ nào, phải thanh toán trước khi chia di sản.

Only a spouse or child of the decedent can contest the will.

Chỉ vợ/chồng hoặc con của **người đã khuất** mới có thể tranh chấp di chúc.

The insurance company asked for proof that the decedent had a policy.

Công ty bảo hiểm yêu cầu bằng chứng rằng **người đã khuất** có hợp đồng bảo hiểm.