아무 단어나 입력하세요!

"decays" in Vietnamese

phân hủymục nát

Definition

Một thứ gì đó dần bị hư hỏng, yếu đi hoặc bị phá huỷ do quá trình tự nhiên như mục nát hoặc phân huỷ. Thường dùng với thực phẩm, răng, hay vật liệu hữu cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, sức khỏe hoặc để mô tả sự xuống cấp chậm. Không dùng cho hư hỏng do tác động mạnh. Ví dụ hay gặp: 'tooth decays', 'food decays', 'wood decays'.

Examples

The old apple decays if you leave it outside.

Quả táo cũ nếu để ngoài trời sẽ **phân hủy**.

When a tooth decays, it can cause pain.

Khi một chiếc răng **bị sâu**, nó có thể gây đau.

Wood decays after years in wet places.

Gỗ sẽ **mục nát** sau nhiều năm trong nơi ẩm ướt.

If fruit decays in your fridge, it usually starts to smell bad.

Nếu trái cây **phân hủy** trong tủ lạnh, nó thường bắt đầu có mùi hôi.

Sometimes, old houses fall apart as the foundation slowly decays.

Đôi khi, những ngôi nhà cũ sụp đổ do móng **mục nát** dần.

As time goes by, everything decays a little, even memories.

Theo thời gian, mọi thứ đều **phai mòn** một chút, kể cả ký ức.