"decapitation" in Vietnamese
Definition
Hành động chặt đầu một người hoặc động vật, thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất trang trọng, thường gặp trong sách lịch sử, tài liệu pháp luật hoặc tin tức về tội phạm. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The king was sentenced to decapitation.
Nhà vua bị kết án **chặt đầu**.
Decapitation was used as punishment in ancient times.
Ngày xưa, **chặt đầu** được dùng làm hình phạt.
The movie showed a scene of decapitation.
Bộ phim chiếu cảnh **chặt đầu**.
Stories about pirates often mention decapitation as a form of terror.
Trong truyện về cướp biển, **chặt đầu** thường được nhắc đến như một hình thức gieo rắc kinh hoàng.
Modern laws do not allow decapitation as punishment anywhere.
Luật pháp hiện đại không cho phép dùng **chặt đầu** làm hình phạt ở bất cứ đâu.
He studies the history of decapitation rituals in different cultures.
Anh ấy nghiên cứu lịch sử các nghi lễ **chặt đầu** ở các nền văn hóa khác nhau.