아무 단어나 입력하세요!

"decapitate" in Vietnamese

chặt đầu

Definition

Cắt lìa đầu của người hay động vật, thường dùng trong bối cảnh xử tử hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chặt đầu' thường dùng trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc y khoa chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày hay nghĩa bóng.

Examples

The king ordered his enemies to be decapitated.

Nhà vua ra lệnh **chặt đầu** kẻ thù của mình.

In the past, criminals were sometimes decapitated as punishment.

Ngày xưa, tội phạm đôi khi bị **chặt đầu** như hình phạt.

The executioner used a sword to decapitate the prisoner.

Đao phủ dùng kiếm để **chặt đầu** phạm nhân.

Many old legends describe heroes who decapitate monsters in battle.

Nhiều truyền thuyết cổ mô tả các anh hùng **chặt đầu** quái vật trong trận chiến.

The movie showed a villain decapitating robots during the fight scene.

Phim chiếu cảnh nhân vật phản diện đang **chặt đầu** những con rô bốt trong trận chiến.

The rebels threatened to decapitate anyone who opposed them.

Những kẻ nổi loạn đe dọa sẽ **chặt đầu** bất kỳ ai chống lại chúng.