"decaffeinated" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả đồ uống, như cà phê hoặc trà, đã loại bỏ gần hết lượng caffein.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp với cà phê và trà. 'Decaf' là cách nói ngắn gọn, hay dùng. Không phải lúc nào cũng loại bỏ 100% caffein.
Examples
I'd like a decaffeinated coffee, please.
Cho tôi một ly cà phê **không chứa caffein**.
Is this tea decaffeinated?
Trà này có phải là **không chứa caffein** không?
I always drink decaffeinated drinks at night.
Tôi luôn uống đồ **không chứa caffein** vào buổi tối.
He switched to decaffeinated after feeling too jumpy from regular coffee.
Sau khi cảm thấy quá hồi hộp vì cà phê thường, anh ấy đã chuyển sang dùng **không chứa caffein**.
Do you want decaffeinated, or is regular coffee okay?
Bạn muốn **không chứa caffein**, hay dùng cà phê thường được?
Surprisingly, this decaffeinated espresso still tastes great.
Thật ngạc nhiên, espresso **không chứa caffein** này vẫn rất ngon.