아무 단어나 입력하세요!

"decadence" in Vietnamese

suy đồisa sút đạo đứcsự xa hoa thái quá

Definition

Thời kỳ, trạng thái xã hội hoặc đạo đức suy thoái, thường do quá nhiều hưởng thụ hoặc xa hoa gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh lịch sử, phê bình văn hoá, xã hội, không dùng cho cá nhân trong hội thoại thông thường. Có thể gặp trong các cụm như ‘rơi vào sự suy đồi’, ‘biểu tượng của sự suy đồi’.

Examples

Many historians blame the fall of Rome on its decadence.

Nhiều nhà sử học cho rằng sự sụp đổ của La Mã là do **sự suy đồi**.

The novel describes the decadence of society in the 1920s.

Cuốn tiểu thuyết miêu tả **sự suy đồi** của xã hội thập niên 1920.

Some people see too much luxury as a sign of decadence.

Một số người coi sự xa hoa quá mức là dấu hiệu của **sự suy đồi**.

Critics argue that reality TV represents cultural decadence.

Các nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế là biểu hiện của **sự suy đồi** văn hóa.

The city's parties in the old days were legendary for their decadence.

Những bữa tiệc ở thành phố này xưa kia nổi tiếng vì **sự xa hoa suy đồi**.

Some say gourmet chocolate is the ultimate form of decadence, but I don’t mind at all!

Có người cho rằng sô cô la hảo hạng là đỉnh cao của **sự suy đồi**, nhưng tôi hoàn toàn không phiền!