아무 단어나 입력하세요!

"debunked" in Vietnamese

được bác bỏbị vạch trần

Definition

Những thông tin hay niềm tin từng được nhiều người tin là đúng, nhưng sau đó bị chứng minh là sai sự thật nhờ bằng chứng hoặc lý luận logic.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh bác bỏ tin đồn, quan niệm sai, hay lý thuyết không đúng, đặc biệt với 'debunked myth', 'debunked story', 'debunked theory'. Luôn đi kèm bằng chứng.

Examples

The story was debunked by the newspaper.

Báo chí đã **bác bỏ** câu chuyện đó.

Many old myths have been debunked by scientists.

Nhiều huyền thoại xưa đã được các nhà khoa học **bác bỏ**.

His claim was quickly debunked.

Lời khẳng định của anh ấy đã nhanh chóng bị **bác bỏ**.

That viral video was totally debunked by experts.

Video lan truyền đó đã hoàn toàn bị các chuyên gia **vạch trần**.

Once the rumors were debunked, everyone stopped talking about them.

Sau khi những lời đồn bị **bác bỏ**, mọi người ngừng bàn tán về chúng.

All those diet fads were debunked years ago, but people still try them.

Tất cả những mốt ăn kiêng đó đã bị **bác bỏ** từ lâu, nhưng người ta vẫn thử.