아무 단어나 입력하세요!

"debtor" in Vietnamese

con nợ

Definition

Con nợ là người hoặc tổ chức có nghĩa vụ trả tiền cho người khác hoặc một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này hay gặp trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, hoặc pháp lý. 'Creditor' là bên chủ nợ. 'Debtor' nhấn mạnh vào nghĩa vụ trả nợ, không chỉ là người đi vay ('borrower').

Examples

The debtor paid back the money last week.

**Con nợ** đã trả lại tiền vào tuần trước.

If a debtor does not pay, the creditor can take legal action.

Nếu **con nợ** không trả tiền, chủ nợ có thể kiện ra tòa.

A company can be a debtor if it borrows money.

Một công ty có thể trở thành **con nợ** nếu đi vay tiền.

After losing his job, he became a debtor to several banks.

Sau khi thất nghiệp, anh ấy trở thành **con nợ** của nhiều ngân hàng.

The court ordered the debtor to sell his car to pay off the debt.

Tòa án yêu cầu **con nợ** bán xe để trả nợ.

Sometimes a debtor negotiates new terms with the lender to avoid default.

Đôi khi **con nợ** đàm phán lại điều khoản với chủ nợ để tránh bị vỡ nợ.