아무 단어나 입력하세요!

"debs" in Vietnamese

các tiểu thư ra mắtcác debutante

Definition

'Debs' chỉ những cô gái trẻ lần đầu tiên ra mắt xã hội trong một sự kiện trang trọng, đặc biệt là tại các buổi tiệc hoặc vũ hội dành cho debutante.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong các sự kiện xã hội truyền thống của giới thượng lưu ở Anh hoặc Ireland. Chỉ dùng ở dạng số nhiều.

Examples

Many debs wore white dresses to the ball.

Nhiều **debs** mặc váy trắng tới buổi vũ hội.

The debs practiced their dance for weeks.

Các **debs** đã luyện tập điệu nhảy của mình trong nhiều tuần.

Her sister was one of the debs last year.

Chị gái cô ấy là một trong các **debs** năm ngoái.

Every summer, the town hosts a huge ball just for the debs.

Mỗi mùa hè, thị trấn tổ chức một buổi vũ hội lớn chỉ dành cho các **debs**.

It’s tradition for the debs to be presented one by one to everyone at the event.

Theo truyền thống, các **debs** được giới thiệu lần lượt với mọi người tại sự kiện.

You could spot the nervous debs lining up backstage, fixing their hair.

Bạn dễ dàng nhận ra các **debs** lo lắng đang xếp hàng phía sau cánh gà, chỉnh lại tóc.